中文圣经
Từ vựng
mìng lìng
HSK 5

lệnh; mệnh lệnh; sắc lệnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ thành phần ⿹令口

command, decree, order; magistrate; to allow, to cause

bộ thủ thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 132 câu

…và 72 câu nữa