中文圣经
← Từ vựng
哉
zāi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哉

final exclamatory particle

bộ thủ 口thành phần ⿹?口Chữ khó đọc · zāi

Xuất hiện trong 55 câu