← Từ vựng
城邑
chéng yì
thành phố; thị trấn; thị xã
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
邑
area, district, city, state
bộ thủ 邑thành phần ⿱口巴
Xuất hiện trong 203 câu
SÁNG THẾ 13:12SÁNG THẾ 35:5LÊ-VI 25:32LÊ-VI 25:33LÊ-VI 26:31LÊ-VI 26:33DÂN SỐ 13:28DÂN SỐ 21:2DÂN SỐ 21:3DÂN SỐ 21:25DÂN SỐ 31:10DÂN SỐ 32:33DÂN SỐ 35:3DÂN SỐ 35:5DÂN SỐ 35:6DÂN SỐ 35:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:16GIÔ-SUÊ 9:17GIÔ-SUÊ 10:19GIÔ-SUÊ 10:37GIÔ-SUÊ 10:39GIÔ-SUÊ 11:12GIÔ-SUÊ 11:14GIÔ-SUÊ 11:21GIÔ-SUÊ 13:30GIÔ-SUÊ 14:4GIÔ-SUÊ 15:9GIÔ-SUÊ 15:21GIÔ-SUÊ 16:9GIÔ-SUÊ 17:9GIÔ-SUÊ 18:9GIÔ-SUÊ 18:21GIÔ-SUÊ 19:8GIÔ-SUÊ 20:9GIÔ-SUÊ 21:2GIÔ-SUÊ 21:3GIÔ-SUÊ 21:8GIÔ-SUÊ 24:13QUAN ÁN 10:4QUAN ÁN 11:26QUAN ÁN 20:48QUAN ÁN 21:23I SA-MU-ÊN 6:18I SA-MU-ÊN 7:14I SA-MU-ÊN 27:5II SA-MU-ÊN 2:3II SA-MU-ÊN 10:12I CÁC VUA 4:13I CÁC VUA 8:37I CÁC VUA 9:12I CÁC VUA 9:13
…và 143 câu nữa