中文圣经
← Từ vựng
城邑
chéng yì
thành phốthị trấnthị xã

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成
邑

area, district, city, state

bộ thủ 邑thành phần ⿱口巴Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 203 câu

…và 143 câu nữa