中文圣经
Từ vựng
shēng yīn
HSK 2

tiếng; âm thanh; giọng nói; âm thanh phát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

sound, tone, pitch, pronunciation

bộ thủ thành phần ⿱立日

Xuất hiện trong 263 câu

…và 203 câu nữa