← Từ vựng
声音
shēng yīn
HSK 2
tiếng; âm thanh; giọng nói; âm thanh phát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
音
sound, tone, pitch, pronunciation
bộ thủ 音thành phần ⿱立日
Xuất hiện trong 263 câu
SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:10SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 18:21SÁNG THẾ 19:13SÁNG THẾ 21:17SÁNG THẾ 27:22SÁNG THẾ 30:6XUẤT AI-CẬP 19:19XUẤT AI-CẬP 32:17XUẤT AI-CẬP 32:18LÊ-VI 5:1DÂN SỐ 7:89DÂN SỐ 11:18DÂN SỐ 20:16DÂN SỐ 23:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:7QUAN ÁN 5:16QUAN ÁN 18:25I SA-MU-ÊN 4:6I SA-MU-ÊN 4:14I SA-MU-ÊN 5:12I SA-MU-ÊN 24:16I SA-MU-ÊN 26:17II SA-MU-ÊN 5:24II SA-MU-ÊN 19:35II SA-MU-ÊN 22:7II SA-MU-ÊN 22:14I CÁC VUA 1:40I CÁC VUA 1:41I CÁC VUA 1:45I CÁC VUA 18:26I CÁC VUA 18:29I CÁC VUA 19:12I CÁC VUA 19:13II CÁC VUA 4:31II CÁC VUA 7:6II CÁC VUA 11:13I LỊCH SỬ 14:15II LỊCH SỬ 20:19II LỊCH SỬ 23:12II LỊCH SỬ 30:27E-XƠ-RA 3:13GIÓP 3:7GIÓP 3:18GIÓP 3:24GIÓP 4:10GIÓP 4:12GIÓP 4:16
…và 203 câu nữa