中文圣经
Từ vựng
chù
HSK 4

Chỗ; Nơi; Phần; Cơ quan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 278 câu

…và 218 câu nữa