中文圣经
Từ vựng
duì miàn
HSK 2

đối diện; bên kia; mặt đối mặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 53 câu