← Từ vựng
对面
duì miàn
HSK 2
đối diện; bên kia; mặt đối mặt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
Xuất hiện trong 53 câu
SÁNG THẾ 18:2XUẤT AI-CẬP 5:20DÂN SỐ 33:7DÂN SỐ 33:8DÂN SỐ 33:47DÂN SỐ 33:48DÂN SỐ 33:50DÂN SỐ 34:15DÂN SỐ 35:1DÂN SỐ 36:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:6GIÔ-SUÊ 3:16GIÔ-SUÊ 5:13GIÔ-SUÊ 15:7GIÔ-SUÊ 18:14GIÔ-SUÊ 18:16GIÔ-SUÊ 18:17GIÔ-SUÊ 18:18GIÔ-SUÊ 19:46QUAN ÁN 19:10I SA-MU-ÊN 13:18I SA-MU-ÊN 25:20II SA-MU-ÊN 2:24II SA-MU-ÊN 5:23II SA-MU-ÊN 16:13I CÁC VUA 11:7I CÁC VUA 21:10I CÁC VUA 21:13II CÁC VUA 2:7II CÁC VUA 2:15II CÁC VUA 3:22I LỊCH SỬ 5:11I LỊCH SỬ 8:32I LỊCH SỬ 9:38I LỊCH SỬ 14:14NÊ-HÊ-MI 3:16NÊ-HÊ-MI 3:26NÊ-HÊ-MI 7:3Ê-XÊ-CHIÊN 4:3Ê-XÊ-CHIÊN 41:10Ê-XÊ-CHIÊN 47:20ĐA-NIÊN 5:1MA-THI-Ơ 21:2MÁC 11:2MÁC 15:39LU-CA 8:26LU-CA 19:30LU-CA 24:50CÔNG VỤ 20:15CÔNG VỤ 27:7