中文圣经
Từ vựng
zūn guì
HSK 7

tôn trọng; cao quý; danh dự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to honor, to respect, to venerate

bộ thủ thành phần ⿱酋寸

expensive, costly; valuable, precious

bộ thủ thành phần ⿱⿱中一贝

Xuất hiện trong 57 câu