中文圣经
← Từ vựng
少
shǎo
HSK 1
ítthiếumấtkhông có

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

少

few, little; less; inadequate

bộ thủ 小thành phần ⿱小丿

Xuất hiện trong 48 câu