中文圣经
← Từ vựng
尽
jìn
HSK 6
dùng hếtkiệt sứckết thúcchấm dứt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尽

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀

Xuất hiện trong 258 câu

…và 198 câu nữa