中文圣经
Từ vựng
shān dì

vùng núi; đồi núi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa