← Từ vựng
山地
shān dì
vùng núi; đồi núi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
Xuất hiện trong 68 câu
DÂN SỐ 13:17DÂN SỐ 13:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:25GIÔ-SUÊ 9:1GIÔ-SUÊ 10:6GIÔ-SUÊ 10:40GIÔ-SUÊ 11:2GIÔ-SUÊ 11:3GIÔ-SUÊ 11:16GIÔ-SUÊ 11:21GIÔ-SUÊ 12:8GIÔ-SUÊ 13:6GIÔ-SUÊ 14:12GIÔ-SUÊ 15:48GIÔ-SUÊ 16:1GIÔ-SUÊ 17:15GIÔ-SUÊ 17:16GIÔ-SUÊ 17:18GIÔ-SUÊ 18:12GIÔ-SUÊ 19:50GIÔ-SUÊ 20:7GIÔ-SUÊ 21:11GIÔ-SUÊ 21:21GIÔ-SUÊ 24:30GIÔ-SUÊ 24:33QUAN ÁN 1:9QUAN ÁN 1:19QUAN ÁN 1:34QUAN ÁN 2:9QUAN ÁN 3:27QUAN ÁN 4:5QUAN ÁN 7:24QUAN ÁN 10:1QUAN ÁN 12:15QUAN ÁN 17:1QUAN ÁN 17:8QUAN ÁN 18:2QUAN ÁN 18:13QUAN ÁN 19:1QUAN ÁN 19:16QUAN ÁN 19:18I SA-MU-ÊN 1:1I SA-MU-ÊN 9:4I SA-MU-ÊN 14:22I SA-MU-ÊN 23:14II SA-MU-ÊN 20:21I CÁC VUA 4:8I CÁC VUA 12:25II CÁC VUA 5:22I LỊCH SỬ 6:67II LỊCH SỬ 13:4II LỊCH SỬ 15:8II LỊCH SỬ 19:4II LỊCH SỬ 26:10
…và 8 câu nữa