中文圣经
← Từ vựng
带来
dài lái
HSK 2
mang đếngây ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

带

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 48 câu