中文圣经
← Từ vựng
干
gān
HSK 1
chữ cũ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十

Xuất hiện trong 87 câu

…và 27 câu nữa