中文圣经
Từ vựng
gān
HSK 1

chữ cũ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ thành phần ⿱一十

Xuất hiện trong 128 câu

…và 68 câu nữa