中文圣经
Từ vựng
yīng xǔ

hứa; cho phép

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一

to consent, to permit; to promise, to betroth

bộ thủ thành phần ⿰讠午

Xuất hiện trong 190 câu

…và 130 câu nữa