← Từ vựng
应许
yīng xǔ
hứa; cho phép
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
应
should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一
许
to consent, to permit; to promise, to betroth
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠午
Xuất hiện trong 190 câu
SÁNG THẾ 18:19SÁNG THẾ 28:4SÁNG THẾ 28:15SÁNG THẾ 50:24XUẤT AI-CẬP 6:8XUẤT AI-CẬP 12:25XUẤT AI-CẬP 13:5XUẤT AI-CẬP 32:13XUẤT AI-CẬP 33:1DÂN SỐ 10:29DÂN SỐ 11:12DÂN SỐ 14:30DÂN SỐ 14:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:23GIÔ-SUÊ 1:3GIÔ-SUÊ 1:6GIÔ-SUÊ 5:6GIÔ-SUÊ 13:14GIÔ-SUÊ 13:33GIÔ-SUÊ 14:10GIÔ-SUÊ 14:12GIÔ-SUÊ 21:43GIÔ-SUÊ 21:44GIÔ-SUÊ 21:45GIÔ-SUÊ 22:4GIÔ-SUÊ 23:5GIÔ-SUÊ 23:10GIÔ-SUÊ 23:14GIÔ-SUÊ 23:15I SA-MU-ÊN 24:4I SA-MU-ÊN 25:30II SA-MU-ÊN 3:9
…và 130 câu nữa