← Từ vựng
得了
dé le
HSK 5
được rồi; được; xong; ừ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅
Xuất hiện trong 155 câu
SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 12:16SÁNG THẾ 24:67SÁNG THẾ 26:19SÁNG THẾ 26:32SÁNG THẾ 27:33SÁNG THẾ 30:43SÁNG THẾ 31:1SÁNG THẾ 32:28SÁNG THẾ 38:12XUẤT AI-CẬP 29:9LÊ-VI 17:13DÂN SỐ 21:24DÂN SỐ 21:35DÂN SỐ 36:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:47PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:1GIÔ-SUÊ 16:4GIÔ-SUÊ 16:9GIÔ-SUÊ 17:1GIÔ-SUÊ 17:6GIÔ-SUÊ 18:7GIÔ-SUÊ 19:9GIÔ-SUÊ 19:47GIÔ-SUÊ 21:4GIÔ-SUÊ 21:5GIÔ-SUÊ 21:6GIÔ-SUÊ 21:7GIÔ-SUÊ 21:43GIÔ-SUÊ 22:9GIÔ-SUÊ 24:8QUAN ÁN 5:30QUAN ÁN 11:21II SA-MU-ÊN 3:2II SA-MU-ÊN 8:13II SA-MU-ÊN 13:39II SA-MU-ÊN 15:6II SA-MU-ÊN 20:6II SA-MU-ÊN 23:18II SA-MU-ÊN 23:22I CÁC VUA 9:28I CÁC VUA 21:11II CÁC VUA 13:14II CÁC VUA 17:24II CÁC VUA 22:8I LỊCH SỬ 5:20I LỊCH SỬ 6:55I LỊCH SỬ 6:57I LỊCH SỬ 6:60I LỊCH SỬ 6:61I LỊCH SỬ 6:62I LỊCH SỬ 6:63I LỊCH SỬ 6:66I LỊCH SỬ 6:67
…và 95 câu nữa