中文圣经
← Từ vựng
得了
dé le
HSK 5
được rồiđượcxong

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
了

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 155 câu

…và 95 câu nữa