中文圣经
Từ vựng
dé shèng

thắng; chiến thắng; bại địch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

victory; to excel, to truimph

bộ thủ thành phần ⿰⺼生

Xuất hiện trong 59 câu