← Từ vựng
怒
nù
tức giận; nổi giận; phong phú
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
怒
anger, passion, rage
bộ thủ 心thành phần ⿱奴心
Xuất hiện trong 50 câu
SÁNG THẾ 49:6DÂN SỐ 22:22DÂN SỐ 25:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:22GIÓP 4:9THI THIÊN 2:5THI THIÊN 6:1THI THIÊN 7:6THI THIÊN 38:1THI THIÊN 56:7THI THIÊN 95:11THI THIÊN 103:9CHÂM NGÔN 15:1CHÂM NGÔN 15:18CHÂM NGÔN 16:14CHÂM NGÔN 20:2CHÂM NGÔN 22:8CHÂM NGÔN 29:9CHÂM NGÔN 29:11Ê-SAI 13:3Ê-SAI 30:30Ê-SAI 48:9GIÊ-RÊ-MI 3:5GIÊ-RÊ-MI 3:12GIÊ-RÊ-MI 10:10GIÊ-RÊ-MI 10:24GIÊ-RÊ-MI 15:14GIÊ-RÊ-MI 15:15GIÊ-RÊ-MI 17:4Ê-XÊ-CHIÊN 5:13Ê-XÊ-CHIÊN 6:12Ê-XÊ-CHIÊN 7:8Ê-XÊ-CHIÊN 8:3Ê-XÊ-CHIÊN 13:13Ê-XÊ-CHIÊN 13:15Ê-XÊ-CHIÊN 20:8Ê-XÊ-CHIÊN 20:21Ô-SÊ 11:9Ô-SÊ 12:14MI-CA 7:18NA-HÂM 1:2LA-MÃ 3:5LA-MÃ 9:22LA-MÃ 12:19Ê-PHÊ-SÔ 2:3Ê-PHÊ-SÔ 4:26HÊ-BƠ-RƠ 3:11HÊ-BƠ-RƠ 4:3HÊ-BƠ-RƠ 11:27GIA-CƠ 1:19