中文圣经
← Từ vựng
怒
nù
tức giậnnổi giậnphong phú

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怒

anger, passion, rage

bộ thủ 心thành phần ⿱奴心

Xuất hiện trong 119 câu

…và 59 câu nữa