中文圣经
← Từ vựng
总要
zǒng yào
dù saotuy nhiêncái gì chăng nữa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

总

to gather, to collect; overall, altogether

bộ thủ 心thành phần ⿳丷口心
要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa