中文圣经
Từ vựng
shì yǐ

vì vậy; do đó; cho nên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 143 câu

…và 83 câu nữa