中文圣经
← Từ vựng
显明
xiǎn míng
rõ rànghiển nhiênnổi bậtrõ rệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

显

clear, evident; prominent; to show

bộ thủ 日thành phần ⿱日业
明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa