← Từ vựng
显明
xiǎn míng
rõ ràng; hiển nhiên; nổi bật; rõ rệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
显
clear, evident; prominent; to show
bộ thủ 日thành phần ⿱日业
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
Xuất hiện trong 65 câu
SÁNG THẾ 41:28I SA-MU-ÊN 24:18I LỊCH SỬ 17:19GIÓP 20:27GIÓP 36:33THI THIÊN 9:16THI THIÊN 45:4THI THIÊN 90:16THI THIÊN 91:16THI THIÊN 92:15CHÂM NGÔN 12:17CHÂM NGÔN 20:11GIÊ-RÊ-MI 33:6Ê-XÊ-CHIÊN 35:11ĐA-NIÊN 2:19ĐA-NIÊN 2:22ĐA-NIÊN 2:28ĐA-NIÊN 2:29ĐA-NIÊN 2:30ĐA-NIÊN 2:47HA-BA-CÚC 1:4HA-BA-CÚC 3:2XÔ-PHÔ-NI 3:5LU-CA 1:80LU-CA 10:29GIĂNG 1:31GIĂNG 3:21GIĂNG 7:4GIĂNG 17:6CÔNG VỤ 15:18LA-MÃ 1:4LA-MÃ 1:17LA-MÃ 1:18LA-MÃ 1:19LA-MÃ 3:21LA-MÃ 3:25LA-MÃ 3:26LA-MÃ 5:8LA-MÃ 9:11LA-MÃ 9:22LA-MÃ 16:26I CÔ-RINH 2:10I CÔ-RINH 4:5I CÔ-RINH 11:19II CÔ-RINH 4:7II CÔ-RINH 4:10II CÔ-RINH 4:11II CÔ-RINH 5:11II CÔ-RINH 8:24II CÔ-RINH 11:6II CÔ-RINH 13:7GA-LA-TI 3:23Ê-PHÊ-SÔ 2:7Ê-PHÊ-SÔ 5:13PHI-LÍP 1:13CÔ-LÔ-SE 1:26I TI-MÔ-THÊ 1:16I TI-MÔ-THÊ 6:16TÍT 1:3TÍT 2:11
…và 5 câu nữa