中文圣经
← Từ vựng
果然
guǒ rán
HSK 3
thật vậyđúng nhưquả vậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

果

fruit, nut; result

bộ thủ 木thành phần ⿱田木
然

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 46 câu