← Từ vựng
果然
guǒ rán
HSK 3
thật vậy; đúng như; quả vậy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
果
fruit, nut; result
bộ thủ 木thành phần ⿱田木
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬
Xuất hiện trong 46 câu
SÁNG THẾ 18:21SÁNG THẾ 25:24SÁNG THẾ 37:10DÂN SỐ 13:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:18GIÔ-SUÊ 2:4GIÔ-SUÊ 2:24GIÔ-SUÊ 7:22QUAN ÁN 6:38I SA-MU-ÊN 25:25I SA-MU-ÊN 26:4II SA-MU-ÊN 13:35I CÁC VUA 1:24I CÁC VUA 1:27I CÁC VUA 12:12I CÁC VUA 20:26I CÁC VUA 20:36II CÁC VUA 1:17II CÁC VUA 4:17II CÁC VUA 4:44II CÁC VUA 7:20II CÁC VUA 15:12II CÁC VUA 19:17II LỊCH SỬ 10:12II LỊCH SỬ 20:37E-XƠ-RA 4:19Ê-XƠ-TÊ 2:23GIÓP 19:5GIÓP 22:20THI THIÊN 126:3Ê-SAI 37:18Ê-SAI 38:8GIÊ-RÊ-MI 32:8Ô-SÊ 12:8LU-CA 12:54LU-CA 24:34GIĂNG 12:16GIĂNG 19:24CÔNG VỤ 4:27CÔNG VỤ 7:1CÔNG VỤ 11:28I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:4KHẢI THỊ 10:10