中文圣经
← Từ vựng
死人
sǐ rén
người chếtxác chếtngười đã chếtchết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa