← Từ vựng
毫无
háo wú
HSK 7
không có; không tí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
毫
fine hair; measure of length; one-thousandth
bộ thủ 毛thành phần ⿱⿳亠口冖毛
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
Xuất hiện trong 48 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:36I SA-MU-ÊN 28:20II SA-MU-ÊN 14:25GIÓP 6:13GIÓP 11:12GIÓP 11:15GIÓP 24:7GIÓP 34:35THI THIÊN 92:15CHÂM NGÔN 10:2CHÂM NGÔN 11:12CHÂM NGÔN 17:21GIÁO HUẤN 2:11GIÁO HUẤN 6:5GIÁO HUẤN 9:5GIÁO HUẤN 12:1TÌNH CA 4:7Ê-SAI 45:20GIÊ-RÊ-MI 10:14GIÊ-RÊ-MI 12:13GIÊ-RÊ-MI 13:7GIÊ-RÊ-MI 14:18GIÊ-RÊ-MI 17:8GIÊ-RÊ-MI 23:32GIÊ-RÊ-MI 39:10GIÊ-RÊ-MI 51:17AI CA 3:18ĐA-NIÊN 6:4ĐA-NIÊN 6:17ĐA-NIÊN 6:23ĐA-NIÊN 10:8ĐA-NIÊN 10:16ĐA-NIÊN 10:17ĐA-NIÊN 11:17Ô-SÊ 8:12A-MỐT 1:11A-MỐT 5:20ÁP-ĐIA 1:7HA-BA-CÚC 2:19LU-CA 11:36GIĂNG 14:30GIĂNG 19:11GA-LA-TI 4:1Ê-PHÊ-SÔ 5:27CÔ-LÔ-SE 2:23GIA-CƠ 1:4I GIĂNG 1:5