中文圣经
Từ vựng
háo wú
HSK 7

không có; không tí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fine hair; measure of length; one-thousandth

bộ thủ thành phần ⿱⿳亠口冖毛

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

Xuất hiện trong 48 câu