中文圣经
Từ vựng
xiāo miè
HSK 6

tiêu diệt; diệt; xóa sổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

news, rumors; to die out, to melt away, to vanish

bộ thủ thành phần ⿰氵肖

to extinguish; to wipe out

bộ thủ thành phần ⿱一火

Xuất hiện trong 44 câu