中文圣经
← Từ vựng
渐渐
jiàn jiàn
HSK 4
dần dầntừ từtừng bước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

渐

gradually

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斩
渐

gradually

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斩

Xuất hiện trong 52 câu