← Từ vựng
灰
huī
HSK 7
tro; bụi; xám; vôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
灰
ashes; dust; lime, mortar
bộ thủ 火thành phần ⿸?火
Xuất hiện trong 50 câu
XUẤT AI-CẬP 9:8XUẤT AI-CẬP 9:9XUẤT AI-CẬP 9:10XUẤT AI-CẬP 27:3LÊ-VI 1:16LÊ-VI 4:12LÊ-VI 6:10LÊ-VI 6:11DÂN SỐ 4:13DÂN SỐ 19:9DÂN SỐ 19:10DÂN SỐ 19:17GIÔ-SUÊ 7:6I CÁC VUA 13:3I CÁC VUA 13:5II CÁC VUA 23:4II CÁC VUA 23:6II CÁC VUA 23:12II CÁC VUA 23:15II LỊCH SỬ 34:4II LỊCH SỬ 34:7Ê-XƠ-TÊ 4:3GIÓP 2:8GIÓP 13:12GIÓP 30:19GIÓP 42:6THI THIÊN 102:9THI THIÊN 147:16Ê-SAI 27:9Ê-SAI 44:20Ê-SAI 58:5GIÊ-RÊ-MI 6:26GIÊ-RÊ-MI 25:34GIÊ-RÊ-MI 31:40Ê-XÊ-CHIÊN 13:10Ê-XÊ-CHIÊN 13:11Ê-XÊ-CHIÊN 13:12Ê-XÊ-CHIÊN 13:14Ê-XÊ-CHIÊN 13:15Ê-XÊ-CHIÊN 22:28Ê-XÊ-CHIÊN 27:30Ê-XÊ-CHIÊN 28:18ĐA-NIÊN 9:3A-MỐT 2:1A-MỐT 2:7GIÔ-NA 3:6MA-THI-Ơ 11:21LU-CA 10:13HÊ-BƠ-RƠ 9:13II PHIA-RƠ 2:6