中文圣经
← Từ vựng
灰
huī
HSK 7
trobụixámvôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灰

ashes; dust; lime, mortar

bộ thủ 火thành phần ⿸?火

Xuất hiện trong 50 câu