← Từ vựng
罪孽
zuì niè
tội lỗi; tội ác; độc ác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
孽
bastard child; the consequence of a sin; evil
bộ thủ 子thành phần ⿱薛子
Xuất hiện trong 222 câu
SÁNG THẾ 15:16SÁNG THẾ 44:16XUẤT AI-CẬP 28:38XUẤT AI-CẬP 34:7XUẤT AI-CẬP 34:9LÊ-VI 5:1LÊ-VI 5:17LÊ-VI 7:18LÊ-VI 10:17LÊ-VI 16:21LÊ-VI 16:22LÊ-VI 17:16LÊ-VI 18:25LÊ-VI 19:8LÊ-VI 20:17LÊ-VI 20:19LÊ-VI 22:16LÊ-VI 26:39LÊ-VI 26:41DÂN SỐ 5:15DÂN SỐ 5:31DÂN SỐ 14:18DÂN SỐ 14:19DÂN SỐ 14:34DÂN SỐ 15:31DÂN SỐ 18:1DÂN SỐ 18:23DÂN SỐ 30:15GIÔ-SUÊ 22:17I SA-MU-ÊN 3:14I SA-MU-ÊN 20:1II SA-MU-ÊN 3:34II SA-MU-ÊN 22:24II SA-MU-ÊN 24:10I LỊCH SỬ 21:8E-XƠ-RA 9:6E-XƠ-RA 9:7NÊ-HÊ-MI 4:5NÊ-HÊ-MI 9:2GIÓP 4:8GIÓP 5:16GIÓP 7:21GIÓP 10:6GIÓP 10:14GIÓP 11:6GIÓP 11:11GIÓP 13:23GIÓP 13:26GIÓP 14:17GIÓP 15:5GIÓP 15:16GIÓP 15:35GIÓP 20:27GIÓP 21:19GIÓP 22:5GIÓP 31:11GIÓP 31:28GIÓP 31:33GIÓP 33:9GIÓP 36:10
…và 162 câu nữa