中文圣经
← Từ vựng
罪孽
zuì niè
tội lỗitội ácđộc ác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
孽

bastard child; the consequence of a sin; evil

bộ thủ 子thành phần ⿱薛子Chữ khó đọc · niè

Xuất hiện trong 222 câu

…và 162 câu nữa