中文圣经
← Từ vựng
苦难
kǔ nàn
HSK 7
khổ sởđiêu tànthống khổgian nan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

苦

bitter; hardship, suffering

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
难

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ 又thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 46 câu