← Từ vựng
苦难
kǔ nàn
HSK 7
khổ sở; điêu tàn; thống khổ; gian nan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
难
hard, difficult, arduous; unable
bộ thủ 又thành phần ⿰又隹
Xuất hiện trong 46 câu
SÁNG THẾ 42:21QUAN ÁN 10:16I SA-MU-ÊN 15:32II SA-MU-ÊN 4:9I CÁC VUA 1:29I CÁC VUA 2:26NÊ-HÊ-MI 9:32GIÓP 36:8GIÓP 36:21THI THIÊN 9:13THI THIÊN 32:7THI THIÊN 34:19THI THIÊN 44:24THI THIÊN 78:49THI THIÊN 107:6THI THIÊN 107:13THI THIÊN 107:19THI THIÊN 107:28THI THIÊN 107:41THI THIÊN 119:92THI THIÊN 119:153THI THIÊN 132:1GIÁO HUẤN 8:6Ê-SAI 48:10Ê-SAI 63:9Ê-SAI 64:12GIÊ-RÊ-MI 15:11GIÊ-RÊ-MI 16:19GIÊ-RÊ-MI 48:16AI CA 1:3AI CA 1:9A-MỐT 6:6GIĂNG 16:33CÔNG VỤ 7:10CÔNG VỤ 9:16I CÔ-RINH 7:28II CÔ-RINH 1:8II TI-MÔ-THÊ 1:12II TI-MÔ-THÊ 3:11II TI-MÔ-THÊ 4:5HÊ-BƠ-RƠ 5:8HÊ-BƠ-RƠ 10:32HÊ-BƠ-RƠ 10:33HÊ-BƠ-RƠ 12:2GIA-CƠ 5:1I PHIA-RƠ 5:9