中文圣经
Từ vựng
jīng jí
HSK 7

gai; cỏ dại; cây gai góc; trở ngại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thorns, brambles; surname

bộ thủ thành phần ⿰⿱艹开刂

jujube tree; thorns, brambles

bộ thủ thành phần ⿰朿朿

Xuất hiện trong 59 câu