中文圣经
Từ vựng
yī shang

quần áo; áo quần; trang phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cloth; clothes, apparel; dress, coat

bộ thủ thành phần ⿱亠?

skirt, petticoat; beautiful

bộ thủ thành phần ⿱尚衣

Xuất hiện trong 54 câu