← Từ vựng
衣裳
yī shang
quần áo; áo quần; trang phục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
衣
cloth; clothes, apparel; dress, coat
bộ thủ 衣thành phần ⿱亠?
裳
skirt, petticoat; beautiful
bộ thủ 衣thành phần ⿱尚衣
Xuất hiện trong 54 câu
SÁNG THẾ 35:2SÁNG THẾ 38:14SÁNG THẾ 38:19SÁNG THẾ 39:12SÁNG THẾ 39:13SÁNG THẾ 39:15SÁNG THẾ 39:16SÁNG THẾ 39:18SÁNG THẾ 41:14XUẤT AI-CẬP 22:9LÊ-VI 10:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:17QUAN ÁN 14:12QUAN ÁN 14:13QUAN ÁN 14:19II SA-MU-ÊN 12:20II CÁC VUA 5:5II CÁC VUA 5:22II CÁC VUA 5:23II CÁC VUA 5:26GIÓP 13:28THI THIÊN 69:11THI THIÊN 73:6THI THIÊN 104:6CHÂM NGÔN 31:24TÌNH CA 5:3Ê-SAI 6:1Ê-SAI 63:3ĐA-NIÊN 3:27MA-THI-Ơ 6:25MA-THI-Ơ 6:28MA-THI-Ơ 9:20MA-THI-Ơ 9:21MA-THI-Ơ 14:36MA-THI-Ơ 17:2MA-THI-Ơ 23:5MA-THI-Ơ 24:18MÁC 5:27MÁC 5:28MÁC 5:30MÁC 6:56MÁC 13:16LU-CA 3:11LU-CA 8:44LU-CA 10:30LU-CA 12:23CÔNG VỤ 7:58CÔNG VỤ 10:30CÔNG VỤ 14:14CÔNG VỤ 16:22CÔNG VỤ 22:20CÔNG VỤ 22:23I TI-MÔ-THÊ 2:9KHẢI THỊ 7:14