← Từ vựng
试验
shì yàn
HSK 3
thử nghiệm; kiểm tra; bài thi; thí nghiệm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
试
to try, to experiment; exam, test
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠式
验
to examine, to inspect, to test, to verify
bộ thủ 马thành phần ⿰马佥
Xuất hiện trong 46 câu
SÁNG THẾ 22:1XUẤT AI-CẬP 15:25XUẤT AI-CẬP 16:4XUẤT AI-CẬP 20:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:8QUAN ÁN 2:22QUAN ÁN 3:1QUAN ÁN 3:4II LỊCH SỬ 32:31GIÓP 7:18GIÓP 12:11GIÓP 34:3GIÓP 34:36THI THIÊN 11:5THI THIÊN 17:3THI THIÊN 26:2THI THIÊN 66:10THI THIÊN 81:7GIÁO HUẤN 3:18GIÁO HUẤN 7:23Ê-SAI 28:16GIÊ-RÊ-MI 6:27GIÊ-RÊ-MI 17:10GIÊ-RÊ-MI 20:12Ê-XÊ-CHIÊN 21:13GIĂNG 6:6LA-MÃ 16:10I CÔ-RINH 3:13II CÔ-RINH 2:9II CÔ-RINH 8:8II CÔ-RINH 8:22II CÔ-RINH 13:5I TI-MÔ-THÊ 3:10HÊ-BƠ-RƠ 11:17GIA-CƠ 1:3GIA-CƠ 1:12I PHIA-RƠ 1:7I PHIA-RƠ 4:12I GIĂNG 4:1KHẢI THỊ 2:2