中文圣经
Từ vựng
shì yàn
HSK 3

thử nghiệm; kiểm tra; bài thi; thí nghiệm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to try, to experiment; exam, test

bộ thủ thành phần ⿰讠式

to examine, to inspect, to test, to verify

bộ thủ thành phần ⿰马佥

Xuất hiện trong 46 câu