中文圣经
← Từ vựng
造
zào
HSK 3
TạoXây dựngPhát minh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

造

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告

Xuất hiện trong 252 câu

…và 192 câu nữa