中文圣经
← Từ vựng
邦
bāng
đất nướcquốc giavương quốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

邦

country, nation, state

bộ thủ 阝thành phần ⿰丰阝Chữ khó đọc · bāng

Xuất hiện trong 157 câu

…và 97 câu nữa