中文圣经
Từ vựng
bāng

đất nước; quốc gia; vương quốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

country, nation, state

bộ thủ thành phần ⿰丰阝

Xuất hiện trong 174 câu

…và 114 câu nữa