中文圣经
← Từ vựng
饱足
bǎo zú
nosung sướngđủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饱

satisfied; to eat one's fill

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣包
足

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ 足thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 40 câu