中文圣经
Từ vựng
lí bā nèn

Li-ba-nôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

many, numerous; black; surname

bộ thủ thành phần ⿰黍?

to desire, to wish for

bộ thủ thành phần ⿻巳?

soft, delicate; young, tender

bộ thủ thành phần ⿰女敕

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa