← Từ vựng
黎巴嫩
lí bā nèn
Li-ba-nôn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
黎
many, numerous; black; surname
bộ thủ 黍thành phần ⿰黍?
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
嫩
soft, delicate; young, tender
bộ thủ 女thành phần ⿰女敕
Xuất hiện trong 64 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:24GIÔ-SUÊ 1:4GIÔ-SUÊ 9:1GIÔ-SUÊ 11:17GIÔ-SUÊ 12:7GIÔ-SUÊ 13:5GIÔ-SUÊ 13:6QUAN ÁN 3:3QUAN ÁN 9:15I CÁC VUA 4:33I CÁC VUA 5:6I CÁC VUA 5:9I CÁC VUA 5:14I CÁC VUA 7:2I CÁC VUA 9:19I CÁC VUA 10:17I CÁC VUA 10:21II CÁC VUA 14:9II CÁC VUA 19:23II LỊCH SỬ 2:8II LỊCH SỬ 2:16II LỊCH SỬ 8:6II LỊCH SỬ 9:16II LỊCH SỬ 9:20II LỊCH SỬ 25:18E-XƠ-RA 3:7THI THIÊN 29:5THI THIÊN 29:6THI THIÊN 72:16THI THIÊN 92:12THI THIÊN 104:16TÌNH CA 3:9TÌNH CA 4:8TÌNH CA 4:11TÌNH CA 4:15TÌNH CA 5:15TÌNH CA 7:4Ê-SAI 2:13Ê-SAI 10:34Ê-SAI 14:8Ê-SAI 29:17Ê-SAI 33:9Ê-SAI 35:2Ê-SAI 37:24Ê-SAI 40:16Ê-SAI 60:13GIÊ-RÊ-MI 18:14GIÊ-RÊ-MI 22:6GIÊ-RÊ-MI 22:20GIÊ-RÊ-MI 22:23Ê-XÊ-CHIÊN 17:3Ê-XÊ-CHIÊN 27:5Ê-XÊ-CHIÊN 31:3Ê-XÊ-CHIÊN 31:15Ê-XÊ-CHIÊN 31:16Ô-SÊ 14:5Ô-SÊ 14:6Ô-SÊ 14:7
…và 4 câu nữa