中文圣经
← Từ vựng
不但
bú dàn
HSK 2
không nhữngmà còn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
但

only; but, however, yet, still

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻旦

Xuất hiện trong 47 câu