← Từ vựng
世界
shì jiè
HSK 3
thế giới; vũ trụ; đất nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
界
boundary, limit; domain; society, the world
bộ thủ 田thành phần ⿱田介
Xuất hiện trong 93 câu
SÁNG THẾ 6:11SÁNG THẾ 6:12I SA-MU-ÊN 2:8I LỊCH SỬ 16:30GIÓP 9:24GIÓP 18:18THI THIÊN 9:8THI THIÊN 24:1THI THIÊN 47:9THI THIÊN 50:12THI THIÊN 67:2THI THIÊN 77:18THI THIÊN 82:8THI THIÊN 89:11THI THIÊN 90:2THI THIÊN 93:1THI THIÊN 94:2THI THIÊN 96:10THI THIÊN 96:13THI THIÊN 97:4THI THIÊN 98:7THI THIÊN 98:9CHÂM NGÔN 8:23Ê-SAI 11:4Ê-SAI 13:11Ê-SAI 14:17Ê-SAI 24:4Ê-SAI 27:6Ê-SAI 34:1GIÊ-RÊ-MI 10:12GIÊ-RÊ-MI 51:15Ê-XÊ-CHIÊN 38:12NA-HÂM 1:5MA-THI-Ơ 13:38MA-THI-Ơ 13:39MA-THI-Ơ 13:40MA-THI-Ơ 13:49MA-THI-Ơ 18:7MA-THI-Ơ 24:3MA-THI-Ơ 24:21MA-THI-Ơ 28:20LU-CA 20:34LU-CA 21:26GIĂNG 1:10GIĂNG 6:33GIĂNG 8:12GIĂNG 8:23GIĂNG 11:27GIĂNG 12:31GIĂNG 12:47GIĂNG 14:30GIĂNG 15:19GIĂNG 16:11GIĂNG 16:28GIĂNG 16:33GIĂNG 17:5GIĂNG 17:14GIĂNG 17:15GIĂNG 17:24GIĂNG 18:36
…và 33 câu nữa