中文圣经
← Từ vựng
世界
shì jiè
HSK 3
thế giớivũ trụđất nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

世

generation, era, age; world

bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
界

boundary, limit; domain; society, the world

bộ thủ 田thành phần ⿱田介

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa