← Từ vựng
东
dōng
HSK 1
đông; chủ nhân; chủ đất; tiền nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
东
east, eastern, eastward
bộ thủ 一thành phần ⿻七小
Xuất hiện trong 102 câu
SÁNG THẾ 13:11SÁNG THẾ 36:43SÁNG THẾ 50:11XUẤT AI-CẬP 1:11DÂN SỐ 22:1DÂN SỐ 34:10DÂN SỐ 34:15DÂN SỐ 35:5DÂN SỐ 35:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:41PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:47PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:49GIÔ-SUÊ 1:14GIÔ-SUÊ 1:15GIÔ-SUÊ 2:10GIÔ-SUÊ 9:10GIÔ-SUÊ 13:8GIÔ-SUÊ 13:27GIÔ-SUÊ 13:32GIÔ-SUÊ 14:3GIÔ-SUÊ 15:5GIÔ-SUÊ 16:5GIÔ-SUÊ 16:6GIÔ-SUÊ 17:5GIÔ-SUÊ 18:7GIÔ-SUÊ 18:20GIÔ-SUÊ 19:12GIÔ-SUÊ 19:13GIÔ-SUÊ 20:8GIÔ-SUÊ 22:4I SA-MU-ÊN 21:7I CÁC VUA 7:25I CÁC VUA 11:14I CÁC VUA 17:3I CÁC VUA 17:5II CÁC VUA 10:33II CÁC VUA 13:17I LỊCH SỬ 1:54I LỊCH SỬ 5:9I LỊCH SỬ 6:78I LỊCH SỬ 9:18I LỊCH SỬ 12:15I LỊCH SỬ 12:37I LỊCH SỬ 26:14I LỊCH SỬ 26:17II LỊCH SỬ 4:4II LỊCH SỬ 31:14NÊ-HÊ-MI 3:26NÊ-HÊ-MI 3:29NÊ-HÊ-MI 12:37THI THIÊN 75:6THI THIÊN 103:12THI THIÊN 107:3Ê-SAI 9:12GIÊ-RÊ-MI 2:36
…và 42 câu nữa