中文圣经
Từ vựng
dōng
HSK 1

đông; chủ nhân; chủ đất; tiền nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

east, eastern, eastward

bộ thủ thành phần ⿻七小

Xuất hiện trong 102 câu

…và 42 câu nữa