中文圣经
← Từ vựng
东
dōng
HSK 1
đôngchủ nhânchủ đấttiền nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

东

east, eastern, eastward

bộ thủ 一thành phần ⿻七小

Xuất hiện trong 99 câu

…và 39 câu nữa