中文圣经
Từ vựng
jǔ mù

nhìn; nâng mắt; nhìn lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to raise; to recommend; to praise

bộ thủ thành phần ⿱兴扌

eye; to look, to see; division, topic

bộ thủ thành phần ⿴口二

Xuất hiện trong 51 câu