中文圣经
Từ vựng
nǎi shì

là; chính là

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

then; really, indeed, after all

bộ thủ 丿thành phần ⿹?丿

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 318 câu

…và 258 câu nữa