中文圣经
Từ vựng
zhī hòu
HSK 4

sau đó; sau này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa