← Từ vựng
乱
luàn
HSK 3
lộn xộn; nhầm lẫn; hỗn loạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
乱
anarchy, chaos; revolt
bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚
Xuất hiện trong 47 câu
GIÔ-SUÊ 10:10QUAN ÁN 4:15I SA-MU-ÊN 7:10I SA-MU-ÊN 14:20II CÁC VUA 19:25II LỊCH SỬ 15:5GIÓP 15:28TÌNH CA 6:5Ê-SAI 9:5Ê-SAI 14:31Ê-SAI 17:1Ê-SAI 22:5Ê-SAI 25:2Ê-SAI 37:26GIÊ-RÊ-MI 2:23GIÊ-RÊ-MI 9:11GIÊ-RÊ-MI 26:18GIÊ-RÊ-MI 49:2GIÊ-RÊ-MI 51:37AI CA 4:14Ê-XÊ-CHIÊN 16:21Ê-XÊ-CHIÊN 16:25Ê-XÊ-CHIÊN 16:29Ê-XÊ-CHIÊN 22:5Ê-XÊ-CHIÊN 22:9Ê-XÊ-CHIÊN 23:11ĐA-NIÊN 2:9Ô-SÊ 1:2Ô-SÊ 12:11GIÔ-ÊN 2:7MI-CA 1:6MI-CA 3:12MA-THI-Ơ 9:23MA-THI-Ơ 26:5MA-THI-Ơ 27:24MA-THI-Ơ 28:4MÁC 5:38MÁC 5:39MÁC 14:2CÔNG VỤ 15:24CÔNG VỤ 19:32CÔNG VỤ 20:1CÔNG VỤ 21:31CÔNG VỤ 21:34CÔNG VỤ 24:5I CÔ-RINH 5:10I CÔ-RINH 5:11