中文圣经
← Từ vựng
乱
luàn
HSK 3
lộn xộnnhầm lẫnhỗn loạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乱

anarchy, chaos; revolt

bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚

Xuất hiện trong 47 câu