中文圣经
← Từ vựng
亲爱
qīn ài
HSK 4
yêu quýngười yêuem yêu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亲

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
爱

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ 爫thành phần ⿱⿱爫冖友

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa