中文圣经
Từ vựng
rén mín
HSK 3

nhân dân; tập thể; các công dân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ thành phần ⿻巳戈

Xuất hiện trong 50 câu