← Từ vựng
人民
rén mín
HSK 3
nhân dân; tập thể; các công dân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
民
citizens, subjects; a nation's people
bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈
Xuất hiện trong 50 câu
SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 14:16SÁNG THẾ 23:12SÁNG THẾ 34:16SÁNG THẾ 34:22DÂN SỐ 13:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:1II SA-MU-ÊN 15:12II SA-MU-ÊN 23:3II CÁC VUA 24:20II LỊCH SỬ 16:10II LỊCH SỬ 35:7Ê-XƠ-TÊ 1:5Ê-XƠ-TÊ 4:11Ê-XƠ-TÊ 8:15Ê-XƠ-TÊ 8:17Ê-XƠ-TÊ 10:1THI THIÊN 36:6CHÂM NGÔN 14:34Ê-SAI 8:9Ê-SAI 13:4Ê-SAI 33:8GIÊ-RÊ-MI 25:20GIÊ-RÊ-MI 27:5GIÊ-RÊ-MI 36:29GIÊ-RÊ-MI 50:37GIÊ-RÊ-MI 51:64GIÊ-RÊ-MI 52:3Ê-XÊ-CHIÊN 22:25Ê-XÊ-CHIÊN 26:7Ê-XÊ-CHIÊN 27:27Ê-XÊ-CHIÊN 27:34Ê-XÊ-CHIÊN 30:4Ê-XÊ-CHIÊN 30:5Ê-XÊ-CHIÊN 30:6Ê-XÊ-CHIÊN 31:6Ê-XÊ-CHIÊN 32:3Ê-XÊ-CHIÊN 33:12ĐA-NIÊN 3:7ĐA-NIÊN 6:26NA-HÂM 2:8NA-HÂM 3:13NA-HÂM 3:18A-GAI 1:11XA-CHA-RI 2:4LU-CA 2:1KHẢI THỊ 19:18