← Từ vựng
代
dài
HSK 3
thay thế; đại diện; thế hệ; triều đại; thời kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
代
era, generation; to substitute for, to replace
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弋
Xuất hiện trong 54 câu
SÁNG THẾ 10:2SÁNG THẾ 15:16XUẤT AI-CẬP 13:13XUẤT AI-CẬP 20:5XUẤT AI-CẬP 20:6XUẤT AI-CẬP 34:7XUẤT AI-CẬP 34:20DÂN SỐ 1:6DÂN SỐ 1:12DÂN SỐ 2:12DÂN SỐ 2:25DÂN SỐ 7:36DÂN SỐ 7:41DÂN SỐ 7:66DÂN SỐ 7:71DÂN SỐ 10:19DÂN SỐ 10:25DÂN SỐ 14:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:3QUAN ÁN 2:10II CÁC VUA 10:30II CÁC VUA 15:12I LỊCH SỬ 1:5I LỊCH SỬ 2:14I LỊCH SỬ 2:47I LỊCH SỬ 16:15I LỊCH SỬ 27:4Ê-XƠ-TÊ 9:9GIÓP 2:4GIÓP 8:8GIÓP 42:16THI THIÊN 71:18THI THIÊN 95:10THI THIÊN 105:8THI THIÊN 109:13THI THIÊN 145:4Ê-SAI 53:12Ê-SAI 58:12Ê-SAI 59:16Ê-SAI 60:15GIÊ-RÊ-MI 15:1GIÊ-RÊ-MI 18:20MA-THI-Ơ 1:17LA-MÃ 15:1I TI-MÔ-THÊ 2:1TÍT 3:15HÊ-BƠ-RƠ 3:10HÊ-BƠ-RƠ 11:7GIA-CƠ 5:16