中文圣经
Từ vựng
dài
HSK 3

thay thế; đại diện; thế hệ; triều đại; thời kỳ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

era, generation; to substitute for, to replace

bộ thủ thành phần ⿰亻弋

Xuất hiện trong 54 câu