中文圣经
Từ vựng
bǎo hù
HSK 3

bảo vệ; phòng thủ; bảo vệ; phòng chống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ thành phần ⿰亻呆

to defend, to guard, to protect; shelter; endorse

bộ thủ thành phần ⿰扌户

Xuất hiện trong 44 câu