← Từ vựng
保护
bǎo hù
HSK 3
bảo vệ; phòng thủ; bảo vệ; phòng chống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
保
to safeguard, to protect, to defend, to care for
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆
护
to defend, to guard, to protect; shelter; endorse
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌户
Xuất hiện trong 44 câu
XUẤT AI-CẬP 23:20DÂN SỐ 6:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:10GIÔ-SUÊ 24:17I SA-MU-ÊN 2:9I SA-MU-ÊN 25:29I SA-MU-ÊN 26:15I SA-MU-ÊN 26:16II SA-MU-ÊN 22:44II CÁC VUA 19:34II CÁC VUA 20:6NÊ-HÊ-MI 4:2GIÓP 36:6THI THIÊN 12:7THI THIÊN 17:8THI THIÊN 25:20THI THIÊN 31:23THI THIÊN 64:1THI THIÊN 80:15THI THIÊN 82:4THI THIÊN 91:11THI THIÊN 97:10THI THIÊN 116:6THI THIÊN 121:3THI THIÊN 121:4THI THIÊN 121:5THI THIÊN 121:7THI THIÊN 121:8THI THIÊN 140:1THI THIÊN 140:4THI THIÊN 141:9THI THIÊN 145:20THI THIÊN 146:9Ê-SAI 31:5Ê-SAI 37:35Ê-SAI 38:6Ê-SAI 49:8GIÊ-RÊ-MI 26:24XA-CHA-RI 9:15XA-CHA-RI 12:8MÁC 6:20LU-CA 4:10II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:3II PHIA-RƠ 2:5