中文圣经
Từ vựng
zuò gōng

làm việc bằng tay; lao động chân tay; kỹ thuật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to work, to make; to act

bộ thủ thành phần ⿰亻故

labor, work; laborer, worker

bộ thủ thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 57 câu