中文圣经
Từ vựng
ér nǚ
HSK 5

con cái; con trai con gái; thanh niên nữ; nam nữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

son, child

bộ thủ thành phần ⿰丿乚

woman, girl; female

bộ thủ

Xuất hiện trong 249 câu

…và 189 câu nữa