中文圣经
← Từ vựng
儿女
ér nǚ
HSK 5
con cáicon trai con gáithanh niên nữnam nữ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

儿

son, child

bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚
女

woman, girl; female

bộ thủ 女

Xuất hiện trong 250 câu

…và 190 câu nữa