← Từ vựng
写
xiě
HSK 1
viết; chép; ghi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
写
to write; to draw, to sketch; to compose
bộ thủ 冖thành phần ⿱冖与
Xuất hiện trong 260 câu
XUẤT AI-CẬP 17:14XUẤT AI-CẬP 24:4XUẤT AI-CẬP 24:12XUẤT AI-CẬP 31:18XUẤT AI-CẬP 32:15XUẤT AI-CẬP 32:16XUẤT AI-CẬP 32:32XUẤT AI-CẬP 34:1XUẤT AI-CẬP 34:27XUẤT AI-CẬP 34:28DÂN SỐ 5:23DÂN SỐ 17:2DÂN SỐ 17:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:58PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:61PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:24GIÔ-SUÊ 1:8GIÔ-SUÊ 8:31GIÔ-SUÊ 8:32GIÔ-SUÊ 8:34GIÔ-SUÊ 10:13GIÔ-SUÊ 18:4GIÔ-SUÊ 18:6GIÔ-SUÊ 18:9GIÔ-SUÊ 23:6GIÔ-SUÊ 24:26QUAN ÁN 8:14I SA-MU-ÊN 21:13II SA-MU-ÊN 1:18II SA-MU-ÊN 11:15I CÁC VUA 2:3I CÁC VUA 11:41I CÁC VUA 14:19I CÁC VUA 14:29I CÁC VUA 15:7I CÁC VUA 15:23I CÁC VUA 15:31I CÁC VUA 16:5I CÁC VUA 16:14I CÁC VUA 16:20I CÁC VUA 16:27I CÁC VUA 21:9
…và 200 câu nữa