中文圣经
← Từ vựng
写
xiě
HSK 1
viếtchépghi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

写

to write; to draw, to sketch; to compose

bộ thủ 冖thành phần ⿱冖与

Xuất hiện trong 260 câu

…và 200 câu nữa