← Từ vựng
击杀
jī shā
tấn công và giết; quân tiêu diệt; giết chết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
击
to strike, to hit, to beat; to attack, to fight
bộ thủ 凵thành phần ⿱?凵
杀
to kill, to murder, to slaughter; to hurt
bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
Xuất hiện trong 107 câu
SÁNG THẾ 32:8SÁNG THẾ 34:30XUẤT AI-CẬP 12:12XUẤT AI-CẬP 12:13XUẤT AI-CẬP 12:23XUẤT AI-CẬP 12:27XUẤT AI-CẬP 19:22XUẤT AI-CẬP 19:24DÂN SỐ 3:13DÂN SỐ 8:17DÂN SỐ 11:33DÂN SỐ 14:12DÂN SỐ 25:17DÂN SỐ 33:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:7GIÔ-SUÊ 7:5GIÔ-SUÊ 8:21GIÔ-SUÊ 8:22GIÔ-SUÊ 9:18GIÔ-SUÊ 10:10GIÔ-SUÊ 10:19GIÔ-SUÊ 10:28GIÔ-SUÊ 10:30GIÔ-SUÊ 10:32GIÔ-SUÊ 10:33GIÔ-SUÊ 10:35GIÔ-SUÊ 10:37GIÔ-SUÊ 10:40GIÔ-SUÊ 11:8GIÔ-SUÊ 11:10GIÔ-SUÊ 11:11GIÔ-SUÊ 11:12GIÔ-SUÊ 11:14GIÔ-SUÊ 12:1GIÔ-SUÊ 12:6GIÔ-SUÊ 12:7GIÔ-SUÊ 13:12GIÔ-SUÊ 13:21GIÔ-SUÊ 19:47QUAN ÁN 1:4QUAN ÁN 1:17QUAN ÁN 1:25QUAN ÁN 3:29QUAN ÁN 7:22QUAN ÁN 9:43QUAN ÁN 9:44QUAN ÁN 11:21QUAN ÁN 12:4QUAN ÁN 14:19QUAN ÁN 15:8QUAN ÁN 15:15QUAN ÁN 21:10I SA-MU-ÊN 6:19I SA-MU-ÊN 7:11
…và 47 câu nữa