中文圣经
Từ vựng
jī shā

tấn công và giết; quân tiêu diệt; giết chết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to strike, to hit, to beat; to attack, to fight

bộ thủ thành phần ⿱?凵

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ thành phần ⿱乂木

Xuất hiện trong 107 câu

…và 47 câu nữa