中文圣经
← Từ vựng
击杀
jī shā
tấn công và giếtquân tiêu diệtgiết chết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

击

to strike, to hit, to beat; to attack, to fight

bộ thủ 凵thành phần ⿱?凵
杀

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ 木thành phần ⿱乂木

Xuất hiện trong 108 câu

…và 48 câu nữa