中文圣经
Từ vựng
fēn gěi

chia; phân chia; trao cho

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

to give, to lend; for, by

bộ thủ thành phần ⿰纟合

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa