← Từ vựng
分给
fēn gěi
chia; phân chia; trao cho
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
给
to give, to lend; for, by
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合
Xuất hiện trong 80 câu
SÁNG THẾ 25:6DÂN SỐ 26:53DÂN SỐ 26:54DÂN SỐ 26:56DÂN SỐ 26:62DÂN SỐ 27:7DÂN SỐ 31:42DÂN SỐ 33:54DÂN SỐ 34:29DÂN SỐ 36:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:12GIÔ-SUÊ 11:23GIÔ-SUÊ 12:7GIÔ-SUÊ 13:6GIÔ-SUÊ 13:7GIÔ-SUÊ 13:14GIÔ-SUÊ 13:15GIÔ-SUÊ 13:24GIÔ-SUÊ 13:29GIÔ-SUÊ 13:32GIÔ-SUÊ 13:33GIÔ-SUÊ 14:1GIÔ-SUÊ 14:2GIÔ-SUÊ 14:3GIÔ-SUÊ 14:4GIÔ-SUÊ 15:13GIÔ-SUÊ 16:9GIÔ-SUÊ 17:4GIÔ-SUÊ 17:14GIÔ-SUÊ 18:2GIÔ-SUÊ 18:10GIÔ-SUÊ 21:8GIÔ-SUÊ 22:7GIÔ-SUÊ 23:4I SA-MU-ÊN 1:4I SA-MU-ÊN 1:7II SA-MU-ÊN 6:19I LỊCH SỬ 16:3II LỊCH SỬ 31:4II LỊCH SỬ 31:15II LỊCH SỬ 31:16II LỊCH SỬ 31:17II LỊCH SỬ 31:18II LỊCH SỬ 31:19II LỊCH SỬ 35:12NÊ-HÊ-MI 8:10NÊ-HÊ-MI 8:12NÊ-HÊ-MI 13:13GIÓP 41:6CHÂM NGÔN 22:9CHÂM NGÔN 31:15GIÁO HUẤN 11:2Ê-SAI 58:7Ê-XÊ-CHIÊN 45:1Ê-XÊ-CHIÊN 45:8Ê-XÊ-CHIÊN 47:23Ê-XÊ-CHIÊN 48:29MI-CA 2:4
…và 20 câu nữa